Máy phát điện Mitsubishi chính hãn, giá có ưu đãi hấp dẫn 2-5%
Máy phát điện Mitsubishi là dòng thiết bị phát điện nổi bật với dải công suất đa dạng, đáp ứng nhu cầu sử dụng từ hộ kinh doanh, văn phòng đến nhà máy, công trình và hệ thống điện dự phòng quy mô lớn. Thương hiệu Mitsubishi của Nhật Bản được biết đến với động cơ có độ bền cao, khả năng vận hành ổn định và hiệu suất phù hợp cho nhiều điều kiện khai thác liên tục.

Bài viết dưới đây sẽ lần lượt giới thiệu đặc điểm máy phát điện Mitsubishi, phân tích các dãy công suất phổ biến, cập nhật bảng giá máy phát điện Mitsubishi tham khảo theo từng mức công suất và cấu hình. Đồng thời, nội dung cũng cung cấp thông tin về các đơn vị cung cấp máy phát điện Mitsubishi uy tín, giúp người dùng có thêm cơ sở khi lựa chọn thiết bị phù hợp.
1. Đặc điểm máy phát điện Mitsubishi
Máy phát điện Mitsubishi được đánh giá cao nhờ thiết kế hướng đến khả năng vận hành ổn định, độ bền tốt và đáp ứng nhiều nhu cầu cấp điện dự phòng. Tùy dòng máy và cấu hình, thiết bị có thể được lựa chọn cho công suất từ mức nhỏ đến hàng nghìn kVA, phù hợp cả hệ thống điện dân dụng, thương mại và công nghiệp.
*** Ưu điểm nổi bật của máy phát điện Mitsubishi:
- ✅ Động cơ bền bỉ: Phù hợp vận hành liên tục trong nhiều giờ.
- ✅ Dải công suất đa dạng: Đáp ứng từ nhu cầu nhỏ đến hệ thống công nghiệp lớn.
- ✅ Đáp ứng tải tốt: Duy trì nguồn điện ổn định khi tải thay đổi.
- ✅ Tiết kiệm nhiên liệu: Tối ưu hiệu suất sử dụng diesel.
- ✅ Vận hành ổn định: Duy trì điện áp và tần số phù hợp.
- ✅ Khởi động nhanh: Đáp ứng tốt nhu cầu cấp điện dự phòng.
- ✅ Kết cấu chắc chắn: Phù hợp nhiều điều kiện vận hành.
- ✅ Dễ kiểm soát: Có thể theo dõi các thông số vận hành trên bộ điều khiển.

1.1 Cấu tạo máy phát điện Mitsubishi
Một tổ máy phát điện Mitsubishi hoàn chỉnh là sự kết hợp của nhiều cụm thiết bị, trong đó mỗi bộ phận đảm nhiệm một chức năng riêng để tạo ra và duy trì nguồn điện ổn định.
- Động cơ diesel Mitsubishi: Tạo công suất cơ.
- Đầu phát: Chuyển cơ năng thành điện năng.
- Bộ điều tốc: Ổn định tốc độ và tần số.
- AVR: Điều chỉnh điện áp đầu ra.
- Bộ điều khiển: Giám sát và điều khiển máy.
- Két nước: Làm mát động cơ.
- Quạt làm mát: Hỗ trợ tản nhiệt.
- Bơm nước: Tuần hoàn dung dịch làm mát.
- Lọc nhiên liệu: Lọc cặn trong nhiên liệu.
- Lọc dầu: Loại bỏ tạp chất trong dầu.
- Lọc gió: Làm sạch khí nạp.
- Bình nhiên liệu: Chứa nhiên liệu diesel.
- Ắc quy: Cung cấp điện khởi động.
- Motor đề: Khởi động động cơ.
- Bộ sạc: Duy trì điện áp ắc quy.
- Hệ thống xả: Dẫn và giảm tiếng ồn khí thải.
- Khung bệ: Cố định các cụm thiết bị.
- Cao su chống rung: Hạn chế rung động.
- Tủ điện: Phân phối và bảo vệ nguồn điện.
- Vỏ chống ồn: Bảo vệ máy và giảm tiếng ồn.
1.2 Thông số kỹ thuật máy phát điện Mitsubishi
Thông số kỹ thuật của máy phát điện Mitsubishi thay đổi theo từng model, công suất và cấu hình đầu phát. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số thường được quan tâm khi lựa chọn một tổ máy Mitsubishi:
Thông số | Đặc điểm/thông số tham khảo |
Thương hiệu | Mitsubishi |
Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
Nhiên liệu | Diesel |
Loại động cơ | Diesel 4 kỳ |
Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước |
Hệ thống nạp khí | Turbo tùy model |
Số xi lanh | 4–16 xi lanh tùy model |
Bố trí xi lanh | Thẳng hàng hoặc chữ V |
Tốc độ động cơ | 1.500–1.800 vòng/phút |
Tần số | 50/60 Hz |
Điện áp | Theo cấu hình |
Số pha | 3 pha |
Công suất | Vài chục đến hàng nghìn kVA |
Công suất dự phòng | Theo model |
Công suất liên tục | Theo định mức máy |
Đầu phát | Xoay chiều |
Điều chỉnh điện áp | AVR |
Bộ điều khiển | Kỹ thuật số |
Hệ số công suất | Khoảng 0,8 |
Khởi động | Motor đề + ắc quy |
Hệ thống nhiên liệu | Phun diesel |
Bình nhiên liệu | Theo công suất |
Hệ thống bôi trơn | Bôi trơn cưỡng bức |
Hệ thống bảo vệ | Cảnh báo, tự động dừng |
Độ ồn | Tùy cấu hình |
Kích thước | Theo model |
Trọng lượng | Theo model |
Kiểu máy | Máy trần/vỏ chống ồn |
Chế độ vận hành | Thủ công/tự động |
Ứng dụng | Dự phòng, liên tục hoặc hỗ trợ tải |
*** Lưu ý: Kích thước, trọng lượng, công suất, tốc độ động cơ, dung tích bình nhiên liệu và các thông số khác cần được đối chiếu theo đúng model Mitsubishi cụ thể trước khi báo giá hoặc lắp đặt.
1.3 Các ưu nhược điểm của máy phát điện Mitsubishi
Bên cạnh những lợi thế về độ bền và khả năng vận hành, máy phát điện Mitsubishi cũng có một số điểm cần cân nhắc khi lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách đầu tư.
+/ Ưu điểm:
- Động cơ bền, vận hành ổn định.
- Dải công suất rộng.
- Đáp ứng tải tốt.
- Tiêu hao nhiên liệu hợp lý.
- Nhiều cấu hình lựa chọn.
- Có thể kết hợp ATS.
- Phù hợp nhiều môi trường sử dụng.
+/ Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao.
- Máy công suất lớn có kích thước lớn.
- Chi phí nhiên liệu phụ thuộc thời gian vận hành.
- Cần bảo dưỡng định kỳ.
- Phụ tùng phải đúng model.
- Lắp đặt máy lớn phát sinh thêm chi phí.
1.4 Ứng dụng máy phát điện Mitsubishi
Nhờ có nhiều mức công suất và cấu hình khác nhau, máy phát điện Mitsubishi được sử dụng ở nhiều địa điểm cần nguồn điện dự phòng hoặc nguồn điện độc lập.
- Nhà máy, xưởng sản xuất: Cấp điện cho máy móc và dây chuyền.
- Tòa nhà văn phòng: Duy trì thang máy, chiếu sáng và máy chủ.
- Khách sạn, resort: Cấp điện cho phòng nghỉ và hệ thống kỹ thuật.
- Bệnh viện, phòng khám: Duy trì thiết bị và hệ thống thiết yếu.
- Trung tâm dữ liệu: Cấp điện cho máy chủ và thiết bị mạng.
- Công trình xây dựng: Cấp điện cho máy móc thi công.
- Trang trại: Vận hành bơm, quạt và hệ thống làm mát.
- Kho lạnh: Duy trì hệ thống làm lạnh.
- Khu dân cư, biệt thự: Cấp điện dự phòng.
- Khu công nghiệp: Cấp điện cho phân xưởng và hệ thống phụ trợ.
Nhìn chung, máy phát điện Mitsubishi có cấu hình đa dạng, khả năng vận hành ổn định và phù hợp với nhiều quy mô phụ tải khác nhau. Việc lựa chọn đúng công suất, model và cấu hình sẽ giúp thiết bị phát huy hiệu quả, đồng thời kiểm soát tốt chi phí đầu tư và vận hành.
2. Các dòng công suất máy phát điện Mitsubishi
Máy phát điện Mitsubishi có nhiều mức công suất, từ các tổ máy nhỏ phục vụ nhu cầu điện dự phòng cơ bản đến dòng công suất hàng nghìn kVA dành cho nhà máy, khu công nghiệp và công trình quy mô lớn. Tùy từng model và cấu hình, máy có thể đáp ứng nhiều loại phụ tải, thời gian vận hành và yêu cầu cấp điện khác nhau.

2.1 Máy phát điện Mitsubishi công suất nhỏ
Công suất: Khoảng 20–200 kVA, phù hợp với các hệ thống điện quy mô nhỏ. Dòng máy này hướng đến các nhu cầu cấp điện dự phòng có quy mô vừa phải, ưu tiên thiết kế gọn, vận hành ổn định và dễ bố trí. Đây là lựa chọn phù hợp cho những địa điểm không cần tổ máy công suất quá lớn nhưng vẫn yêu cầu nguồn điện hoạt động tin cậy khi điện lưới gặp sự cố.
+/ Đặc điểm:
- Kích thước gọn, dễ bố trí.
- Tiêu hao nhiên liệu hợp lý.
- Vận hành đơn giản, dễ bảo dưỡng.
- Có thể kết hợp tủ ATS tự động.
+/ Ứng dụng:
- Nhà ở, biệt thự: Cấp điện dự phòng.
- Cửa hàng, văn phòng: Duy trì thiết bị điện thiết yếu.
- Phòng khám: Cấp điện cho thiết bị và chiếu sáng.
- Công trình nhỏ: Cấp điện cho máy móc thi công.
2.2 Máy phát điện Mitsubishi công suất trung bình
Công suất: Khoảng 200–500 kVA, đáp ứng các hệ thống có phụ tải trung bình. Dòng máy này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cấp điện cho các công trình và hệ thống có mức phụ tải cao hơn dòng công suất nhỏ. Nhóm máy này cân bằng giữa công suất, khả năng vận hành và tính linh hoạt, phù hợp cho nhiều công trình thương mại, dịch vụ và sản xuất.
+/ Đặc điểm:
- Khả năng đáp ứng tải tốt.
- Vận hành ổn định khi tải thay đổi.
- Có máy trần và vỏ chống ồn.
- Có thể tích hợp hệ thống chuyển nguồn tự động.
+/ Ứng dụng:
- Tòa nhà: Cấp điện cho thang máy và hệ thống kỹ thuật.
- Khách sạn: Duy trì hoạt động các khu vực dịch vụ.
- Xưởng sản xuất: Cấp điện cho máy móc và dây chuyền.
- Kho hàng: Duy trì chiếu sáng và thiết bị vận hành.
2.3 Máy phát điện Mitsubishi công suất lớn
Công suất: Khoảng 500–2.000 kVA, phù hợp với các hệ thống điện công nghiệp và thương mại có phụ tải cao. Dòng máy này đáp ứng nhu cầu cấp điện cho các hệ thống có phụ tải cao, cần nguồn điện ổn định và khả năng vận hành trong thời gian dài. Với công suất lớn cùng thiết kế hướng đến môi trường công nghiệp, dòng máy này phù hợp cho nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà quy mô lớn và nhiều hệ thống kỹ thuật quan trọng.
+/ Đặc điểm:
- Công suất lớn, đáp ứng nhiều thiết bị cùng lúc.
- Động cơ phù hợp vận hành công nghiệp.
- Có nhiều chế độ công suất theo nhu cầu sử dụng.
- Khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
+/ Ứng dụng:
- Nhà máy: Cấp điện cho dây chuyền sản xuất.
- Khu công nghiệp: Cấp nguồn cho phân xưởng và hệ thống phụ trợ.
- Bệnh viện: Duy trì các hệ thống điện thiết yếu.
- Trung tâm dữ liệu: Cấp nguồn dự phòng cho máy chủ.
- Tòa nhà thương mại: Duy trì hoạt động khi mất điện lưới.
2.4 Máy phát điện Mitsubishi công suất siêu lớn (công nghiệp nặng)
Công suất: Khoảng 2.000–4.000 kVA, dành cho các hệ thống có nhu cầu cấp điện rất lớn. Dòng máy này được sử dụng cho những hệ thống có nhu cầu điện cao và yêu cầu nguồn cấp ổn định trong các điều kiện vận hành khắt khe. Đây là nhóm tổ máy hướng đến các công trình công nghiệp nặng, khu sản xuất quy mô lớn và hệ thống hạ tầng cần nguồn điện dự phòng công suất cao.
+/ Đặc điểm:
- Công suất cao, đáp ứng phụ tải công nghiệp nặng.
- Động cơ lớn, kết cấu chắc chắn.
- Phù hợp vận hành dự phòng hoặc liên tục tùy cấu hình.
- Có thể kết hợp hệ thống điều khiển và phân phối điện chuyên dụng.
+/ Ứng dụng:
- Nhà máy công nghiệp nặng: Cấp điện cho dây chuyền công suất cao.
- Khu công nghiệp: Cấp nguồn cho nhiều phân xưởng.
- Trung tâm dữ liệu lớn: Duy trì máy chủ và hạ tầng kỹ thuật.
- Bệnh viện quy mô lớn: Cấp điện cho toàn bộ hệ thống thiết yếu.
- Công trình hạ tầng: Cung cấp nguồn dự phòng công suất cao.
Nhìn chung, các dòng công suất Mitsubishi đáp ứng từ nhu cầu điện dự phòng quy mô nhỏ đến những hệ thống công nghiệp sử dụng tổ máy hàng nghìn kVA. Việc chọn công suất phù hợp cần dựa trên tổng tải, loại thiết bị sử dụng, thời gian vận hành và yêu cầu về nguồn điện dự phòng.
3. Bảng giá máy phát điện Mitsubishi
Giá máy phát điện Mitsubishi thường dao động từ 150 triệu đến hơn 3 tỷ đồng, tùy theo công suất, model, xuất xứ, tình trạng máy và cấu hình đi kèm. Máy công suất càng lớn, cấu hình càng cao hoặc tích hợp thêm vỏ chống ồn, ATS và hệ thống điều khiển thì mức đầu tư càng tăng.
Bảng giá tham khảo:
BẢNG GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN MITSUBISHI | |||
Dòng công suất | Công suất tham khảo | Máy mới | Máy đã qua sử dụng |
Công suất nhỏ | 20–200 kVA | 150–450 triệu | 90–300 triệu |
Công suất trung bình | 200–500 kVA | 450–850 triệu | 280–600 triệu |
Công suất lớn | 500–2.000 kVA | 850 triệu–2,2 tỷ | 550 triệu–1,5 tỷ |
Công suất siêu lớn | 2.000–4.000 kVA | 2,2–4,5 tỷ | 1,5–3,2 tỷ |
*** Lưu ý:
- Giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng model.
- Máy có vỏ chống ồn, ATS hoặc phụ kiện đi kèm sẽ có giá cao hơn.
- Máy cũ cần kiểm tra năm sản xuất, số giờ chạy và tình trạng động cơ trước khi mua.
Giá máy phát điện Mitsubishi phụ thuộc nhiều vào công suất và cấu hình thực tế nên cần xác định đúng nhu cầu trước khi lựa chọn. Với các tổ máy công suất lớn, nên yêu cầu báo giá chi tiết để dự toán chính xác chi phí thiết bị, vận chuyển và lắp đặt.
4. Đặt mua máy phát điện Mitsubishi ở đâu uy tín?
Khi lựa chọn máy phát điện Mitsubishi, người mua nên ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm về tư vấn công suất, cung cấp thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Đơn vị uy tín cần có khả năng đáp ứng nhiều mức công suất, cung cấp cấu hình phù hợp và hỗ trợ lắp đặt theo thực tế công trình. Dưới đây là một số đơn vị có thể tham khảo khi có nhu cầu mua, thuê hoặc bảo dưỡng máy phát điện.

4.1 Công ty Hiệp Phát Power
Công ty Hiệp Phát Power chuyên cung cấp các dòng máy phát điện phục vụ nhu cầu dự phòng và sản xuất, trong đó có nhiều lựa chọn theo công suất và cấu hình. Đơn vị tập trung vào tư vấn thiết bị theo nhu cầu thực tế, hỗ trợ khách hàng lựa chọn công suất phù hợp với hệ thống tải. Hiệp Phát Power cũng cung cấp các giải pháp liên quan đến lắp đặt và bảo trì máy phát điện.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG HIỆP PHÁT
- Địa chỉ: 88/14/7 Đường số 6, Phường Linh Xuân, TP.HCM
- Hotline: 0933.595.626 (Mr. Tuấn)
- Website: www.hiepphatpower.com
4.2 Công ty Bảo Thịnh Power
Công ty Bảo Thịnh Power cung cấp và cho thuê máy phát điện với nhiều mức công suất, phục vụ khách hàng tại TP.HCM và các tỉnh khu vực phía Nam, miền Trung. Đơn vị có kinh nghiệm trong kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng tổ máy, đồng thời cung cấp nhiều lựa chọn máy mới và máy đã qua sử dụng. Khách hàng có thể được tư vấn cấu hình dựa trên công suất tải và mục đích sử dụng thực tế.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH BẢO THỊNH
- Văn phòng: Quốc lộ 56, thôn Sông Cầu, Xã Nghĩa Thành, TP. Hồ Chí Minh
- Kho hàng: 86 Quốc Lộ 1A, Khu phố 6, phường Linh Xuân, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline: 0911.384.384
- Website: www.baothinhpower.com
- Email: tunghang475@gmail.com
4.3 Công ty VuongKing Power
Công ty VuongKing Power cung cấp máy phát điện với dải công suất từ khoảng 25 kVA đến 1.000 kVA và các tổ máy công suất cao hơn theo nhu cầu. Đơn vị phân phối nhiều thương hiệu động cơ và máy phát điện, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho công trình, nhà xưởng, doanh nghiệp và hệ thống điện dự phòng. Bên cạnh cung cấp thiết bị, VuongKing Power còn hỗ trợ các dịch vụ kỹ thuật liên quan đến máy phát điện.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TM XÂY LẮP VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP KING POWER
- Địa chỉ VP: Thôn Văn Phú, xã Trần Phú, TP. Hà Nội
- Chi nhánh: 271, Đường số 1, Phường Bình Tân, TP.HCM
- Hotline: 0978 857 533
- Emai: kingpowerhn@gmail.com
- Website: www.vuongkingpower.com
Việc lựa chọn đúng đơn vị cung cấp giúp khách hàng dễ dàng tìm được máy phát điện Mitsubishi phù hợp về công suất, cấu hình và ngân sách đầu tư. Hãy liên hệ trực tiếp để được tư vấn model, báo giá và giải pháp lắp đặt phù hợp, đồng thời nhận hỗ trợ kỹ thuật và chính sách dịch vụ theo nhu cầu sử dụng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO
- SDT:0977800810-0938630616
- Website:http:mayphatdiencu.net
- Website:http://mayphatdiencongnghiep.net
- Website:http://vmcedu.com
0977800810
0977800810