Trang chủ

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn Đông Á

Tôn lợp mái

Tour du lịch

Vật liệu xây dựng

Máy phát điện

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Friday, 23/10/2026 |

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng giải pháp lợp mái bền bỉ, độ bền cao

Thương hiệu: Tôn Đông Á

Mã sản phẩm: TLDA5S

Thông số kỹ thuật

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng mang đến mái lợp chắc chắn, đẹp mắt cho nhà ở, cửa hàng, nhà xưởng và nhà kho. Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm giúp bảo vệ nền thép, kết hợp biên dạng 5 sóng tạo độ cứng cho tấm lợp và hỗ trợ thoát nước khi thi công đúng kỹ thuật. Với nhiều lựa chọn màu sắc, độ dày và chiều dài cắt theo yêu cầu, sản phẩm dễ dàng hòa hợp với kiến trúc, đáp ứng nhu cầu sử dụng của từng công trình.

Đặt hàng
0/5 (0 votes)

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng mang đến diện mạo gọn đẹp, hiện đại cho mái nhà ở, cửa hàng, nhà xưởng và nhà kho. Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm góp phần bảo vệ nền thép trước tác động của môi trường, kết hợp biên dạng 5 sóng tạo độ cứng và hỗ trợ thoát nước khi lắp đặt đúng kỹ thuật. Đa dạng màu sắc, độ dày và chiều dài gia công, sản phẩm giúp khách hàng lựa chọn mái lợp hài hòa với kiến trúc và nhu cầu sử dụng.

1. Đặc điểm Tôn lạnh đông á 5 sóng

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng là vật liệu lợp mái được gia công từ tôn mạ hợp kim nhôm kẽm Đông Á, tạo thành biên dạng 5 sóng chạy dọc tấm. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu che chắn, thoát nước và hoàn thiện kiến trúc cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho cùng nhiều công trình khác.


Tôn lạnh có đặc tính phản xạ nhiệt và chống ăn mòn nhờ lớp mạ bảo vệ. Tuy nhiên, tôn lạnh một lớp không đồng nghĩa với tôn cách nhiệt có lõi PU hoặc lớp vật liệu chống nóng bên dưới. Khi cần tăng khả năng cách nhiệt, công trình phải lựa chọn thêm cấu hình phù hợp. 

1. Cấu tạo tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Lớp thép nền

Thép nền tạo nên hình dạng và khả năng chịu lực cơ bản của tấm tôn. Sau quá trình cán sóng, tấm phẳng được tạo thành biên dạng 5 sóng, giúp tăng độ cứng hình học.

Khả năng sử dụng của mái phụ thuộc vào độ dày, cơ tính thép, biên dạng sóng, khoảng cách xà gồ và hệ liên kết. Vì vậy, không nên lựa chọn độ dày chỉ theo diện tích công trình.

Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm

Lớp mạ bao phủ bề mặt thép, có nhiệm vụ bảo vệ nền thép trước tác động của môi trường. Khi đặt hàng, cần xác nhận loại lớp mạ và định lượng mạ của đúng dòng sản phẩm.

Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào môi trường sử dụng, tình trạng bề mặt, cách xử lý mép cắt và chất lượng thi công. Các vị trí đọng nước, tích tụ bụi bẩn hoặc tiếp xúc vật liệu không tương thích cần được lưu ý.

Lớp xử lý bề mặt

Tùy dòng sản phẩm, tôn có lớp xử lý bề mặt nhằm bảo vệ trong quá trình lưu kho, gia công và sử dụng. Thông tin cụ thể cần đối chiếu với tài liệu của mã hàng được cung cấp.

Lớp sơn đối với tôn lạnh màu

Nếu sử dụng tôn lạnh màu, bề mặt được bổ sung hệ sơn phủ trên nền tôn mạ. Lớp sơn vừa tạo màu sắc, vừa góp phần bảo vệ bề mặt theo đặc tính của từng hệ sản phẩm.

Cần phân biệt:

  • Tôn lạnh không sơn màu: Giữ bề mặt kim loại của lớp mạ.
  • Tôn lạnh màu: Có lớp sơn hoàn thiện với mã màu cụ thể.

2. Đặc điểm biên dạng 5 sóng

Tôn được cán thành 5 sóng chính chạy dọc chiều dài, thường được giới thiệu dưới dạng sóng vuông. Chiều cao sóng, bước sóng và hình dạng gân phụ phụ thuộc vào máy cán của đơn vị gia công.

Biên dạng này tạo các rãnh dẫn nước dọc mái và tăng độ cứng cho tấm lợp. Hiệu quả thoát nước phải được xem xét cùng độ dốc mái, chiều dài mái, lượng mưa và phương án máng xối.

Không thể kết luận mọi tấm tôn 5 sóng đều chịu lực tốt hơn hoặc thoát nước tốt hơn các loại sóng khác nếu chưa so sánh thông số thiết kế.

3. Quy cách tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Tôn có thể được cắt chiều dài theo đơn hàng. Tuy nhiên, quy cách thành phẩm cần được xác nhận với đơn vị cán sóng, đặc biệt là khổ rộng hữu dụng sau khi chồng mí.

Hạng mục
Nội dung cần xác nhận
Vật liệu
Tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu Đông Á
Biên dạng
5 sóng theo mẫu máy cán
Khổ rộng tổng
Chiều rộng toàn bộ tấm sau cán
Khổ rộng hữu dụng
Chiều rộng che phủ sau khi chồng mí
Chiều cao, bước sóng
Theo bản vẽ biên dạng
Chiều dài
Cắt theo yêu cầu, phù hợp sản xuất và vận chuyển
Độ dày
Ghi rõ độ dày thép nền hay độ dày gồm lớp phủ
Lớp mạ
Theo mã sản phẩm đặt hàng
Màu sắc
Bề mặt mạ tự nhiên hoặc mã sơn được lựa chọn
Phụ kiện
Úp nóc, diềm, máng xối, vít và vật liệu làm kín

Khổ tổng và khổ hữu dụng

Khổ tổng là toàn bộ chiều rộng tấm tôn. Khổ hữu dụng là phần chiều rộng thực tế che phủ khi các tấm đã được chồng mí theo hướng dẫn.

Khối lượng mái cần được tính theo khổ hữu dụng, tránh sử dụng khổ tổng làm cơ sở tính số lượng tấm.

Chiều dài tấm

Chiều dài được lựa chọn theo kích thước mái và phương án thi công. Tấm dài có thể giảm số mối nối ngang nhưng cần được vận chuyển, nâng hạ và bố trí giãn nở phù hợp.

Độ dày tôn

Những mức như 0,35mm, 0,40mm, 0,45mm hoặc 0,50mm có thể được đưa vào yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xác nhận khả năng cung ứng. Đây không phải danh sách quy cách áp dụng cho mọi dòng hàng.

Khi nghiệm thu, cần thống nhất cách xác định độ dày, dung sai và chứng từ của lô tôn. Không nên chỉ sử dụng cách gọi “dem” mà thiếu thông số kỹ thuật đi kèm.

4. Màu sắc tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Tôn lạnh màu kim loại tự nhiên

Loại không sơn giữ màu bề mặt lớp mạ, phù hợp với công trình lựa chọn hình thức hoàn thiện đơn giản. Cần kiểm tra mẫu thực tế để thống nhất yêu cầu về bề mặt.

Tôn lạnh sơn màu

Với tôn lạnh màu, khách hàng có thể lựa chọn theo bảng màu và mã hàng được nhà cung cấp xác nhận. Các nhóm màu thường được cân nhắc trong thiết kế mái gồm xanh, đỏ, nâu, trắng và xám.

Nhóm màu
Gợi ý phối hợp
Xanh dương
Nhà xưởng, cửa hàng, công trình hiện đại
Xanh rêu
Nhà vườn, không gian có nhiều cây xanh
Đỏ hoặc nâu đỏ
Nhà ở mang phong cách truyền thống
Trắng hoặc kem
Kiến trúc ưu tiên tổng thể sáng
Xám hoặc ghi
Công trình có phong cách tối giản


Các nhóm trên là gợi ý thẩm mỹ; mã màu, độ bóng và khả năng cung cấp cần được xác nhận bằng mẫu thực tế. Với mái lớn, nên thống nhất mã sản phẩm và lô cung cấp để hạn chế khác biệt sắc độ.

5. Ứng dụng tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Lợp mái nhà ở

Tôn có thể sử dụng cho nhà cấp 4, phần mái mở rộng, khu bếp và các hạng mục phụ trợ. Màu sắc được lựa chọn phù hợp giúp mái hài hòa với mặt tiền và cảnh quan.

Nếu công trình cần tăng khả năng chống nóng, có thể kết hợp lớp cách nhiệt hoặc hệ trần theo phương án thiết kế.

Lợp mái nhà xưởng

Tôn 5 sóng có thể được xem xét cho mái nhà xưởng khi đáp ứng yêu cầu về tải trọng, độ dốc và liên kết. Độ dày tôn, khoảng cách xà gồ và số lượng vít phải được xác định theo thiết kế.

Với khu vực có hóa chất hoặc môi trường ăn mòn, cần kiểm tra sự phù hợp của lớp mạ và hệ sơn.

Lợp mái nhà kho

Sản phẩm có thể ứng dụng cho kho hàng, kho vật tư và khu vực lưu trữ có yêu cầu phù hợp. Công trình cần xử lý tốt thoát nước, thông gió và nguy cơ ngưng tụ hơi nước dưới mái.

Làm mái hiên, nhà để xe

Tôn được sử dụng cho mái che sân, mái hiên và nhà để xe. Các mái hở cần đặc biệt lưu ý lực hút gió, kết cấu đỡ và liên kết tại mép mái.

Công trình nông nghiệp

Có thể xem xét cho nhà kho nông sản, khu sơ chế hoặc chuồng trại. Những môi trường có độ ẩm cao và khí ăn mòn cần được đánh giá trước khi lựa chọn loại tôn.

Làm vách bao che

Tôn 5 sóng cũng có thể sử dụng làm vách cho nhà kho, nhà xưởng hoặc công trình phụ trợ nếu phù hợp thiết kế. Cần bố trí liên kết, xử lý chân vách và hướng chồng mí để hạn chế nước xâm nhập

2. Các loại Tôn lạnh đông á 5 sóng

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng là vật liệu được gia công từ tôn mạ hợp kim nhôm kẽm Đông Á, cán thành biên dạng 5 sóng chạy dọc tấm. Sản phẩm được lựa chọn để lợp mái, làm vách bao che cho nhà ở, cửa hàng, nhà xưởng, nhà kho và các công trình phụ trợ.


Các loại tôn có thể được phân biệt theo bề mặt, màu sắc, độ dày và cấu hình gia công. Đây là những cách phân loại để lựa chọn sản phẩm; quy cách cung cấp thực tế cần xác nhận với đơn vị cán tôn.

1. Tôn lạnh Đông Á 5 sóng không sơn màu

Đây là loại tôn giữ bề mặt kim loại của lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, không bổ sung lớp sơn màu hoàn thiện.

Đặc điểm

Bề mặt có màu kim loại tự nhiên, phù hợp với công trình ưu tiên hình thức đơn giản. Lớp mạ bảo vệ nền thép, còn biên dạng 5 sóng tạo độ cứng hình học và các đường dẫn nước dọc mái.

Độ bền sử dụng phụ thuộc vào độ dày thép nền, lớp mạ, môi trường lắp đặt và chất lượng thi công. Vì vậy, cần kiểm tra mã sản phẩm và thông số lớp mạ khi đặt hàng.

Ứng dụng

Có thể xem xét cho mái nhà kho, nhà xưởng, nhà để xe, công trình phụ trợ và vách bao che. Với không gian cần hạn chế nóng, nên bổ sung phương án cách nhiệt và thông gió phù hợp.

2. Tôn lạnh màu Đông Á 5 sóng

Tôn lạnh màu sử dụng nền tôn mạ hợp kim nhôm kẽm được phủ sơn, sau đó gia công thành biên dạng 5 sóng.

Đặc điểm

Lớp sơn tạo màu sắc cho mái và góp phần bảo vệ bề mặt theo đặc tính của từng dòng sản phẩm. Khách hàng có thể lựa chọn màu để phối hợp với mặt tiền, tường và cảnh quan xung quanh.

Khi so sánh sản phẩm, cần xem xét cả loại lớp mạ, hệ sơn, độ dày và điều kiện bảo hành. Hai tấm tôn cùng màu chưa chắc có cấu hình kỹ thuật giống nhau.

Ứng dụng

Phù hợp để xem xét cho mái nhà ở, cửa hàng, nhà hàng, văn phòng, nhà xưởng và những công trình quan tâm đến thẩm mỹ mái lợp.

3. Tôn lạnh Đông Á 5 sóng theo nhóm màu

Với phiên bản tôn lạnh màu, khách hàng có thể lựa chọn theo bảng màu và mẫu thực tế của nguồn cung.

Nhóm màu
Đặc điểm thẩm mỹ
Gợi ý ứng dụng
Xanh dương
Tạo tổng thể sáng, nổi bật
Nhà xưởng, cửa hàng, mái che
Xanh rêu
Dễ phối với cảnh quan cây xanh
Nhà vườn, khu nghỉ, công trình nông nghiệp
Đỏ, nâu đỏ
Mang sắc thái truyền thống
Nhà ở, công trình có tường màu sáng
Trắng, kem
Tạo cảm giác nhẹ và sáng
Công trình thương mại, mái che
Xám, ghi
Dễ phối với kiến trúc tối giản
Văn phòng, nhà ở, nhà xưởng


Các nhóm màu trên là gợi ý lựa chọn. Mã màu, độ bóng và khả năng cung cấp cần được xác nhận bằng mẫu tôn thực tế, đặc biệt khi đặt hàng cho công trình lớn hoặc cần bổ sung mái cũ.

4. Tôn lạnh Đông Á 5 sóng theo độ dày

Độ dày là tiêu chí quan trọng khi lựa chọn tôn, nhưng cần được xem xét cùng cơ tính thép, biên dạng sóng và khoảng cách xà gồ.

Nhóm độ dày 0,30–0,35mm

Có thể đưa vào phương án báo giá cho những hạng mục có yêu cầu tải trọng phù hợp. Việc sử dụng cần được kiểm tra theo thiết kế, đặc biệt tại mái hở hoặc khu vực chịu tác động gió.

Nhóm độ dày 0,40–0,45mm

Là nhóm quy cách có thể cân nhắc khi so sánh phương án lợp mái nhà ở, cửa hàng, nhà kho và công trình khác. Khoảng cách xà gồ, độ dốc và liên kết phải được lựa chọn tương ứng.

Nhóm độ dày 0,50mm và các quy cách khác

Có thể được yêu cầu cho công trình cần cấu hình tôn dày hơn. Tuy nhiên, tăng độ dày không thay thế cho việc tính toán kết cấu và lựa chọn liên kết đúng kỹ thuật.

Các mức trên là nhóm quy cách để trao đổi với nhà cung cấp, không phải danh sách xác nhận mọi độ dày đều có sẵn. Khi đặt hàng, cần ghi rõ độ dày thép nền hay độ dày bao gồm lớp phủ, cùng dung sai áp dụng.

5. Tôn lạnh Đông Á 5 sóng kết hợp vật liệu cách nhiệt

Tôn lạnh một lớp có thể được gia công hoặc lắp đặt cùng vật liệu cách nhiệt để đáp ứng thêm yêu cầu chống nóng.

Tôn lạnh kết hợp PU

Lớp tôn được liên kết với lõi PU và lớp mặt dưới theo cấu hình gia công. Cần xác nhận độ dày lõi, loại mặt dưới và chất lượng liên kết giữa các lớp.

Tôn lạnh dán PE-OPP

Lớp PE-OPP được bố trí dưới tôn theo phương án cung cấp. Khi lựa chọn, cần kiểm tra chiều dày, cách liên kết và hướng dẫn sử dụng của vật liệu.

Tôn lạnh kết hợp bông thủy tinh hoặc bông khoáng

Có thể sử dụng trong hệ mái nhiều lớp theo thiết kế. Cần làm rõ lớp đỡ, lớp hoàn thiện, biện pháp chống ẩm và hồ sơ kỹ thuật của toàn bộ hệ mái.

Những cấu hình này cần được báo giá riêng; tôn lạnh một lớp không được mặc định có khả năng cách nhiệt tương đương tôn đã bổ sung lõi hoặc lớp cách nhiệt.

3. Bảng giá Tôn lạnh đông á 5 sóng

Giá tôn lạnh Đông Á 5 sóng có mức tham khảo khoảng 57.000–97.000 đồng/mét dài đối với tôn lạnh màu dày 0,30–0,50mm, khổ tổng 1,07m. Giá thực tế thay đổi theo độ dày, mã màu, lớp mạ và số lượng đặt hàng. Khách hàng nên xác nhận thêm VAT, vận chuyển và phụ kiện để dự toán đầy đủ chi phí lợp mái.

BẢNG GIÁ
STTSản phẩmĐộ dày Giá  (VNĐ/mét dài)
1Tôn lạnh màu Đông Á 5 sóng0,30mm57
2Tôn lạnh màu Đông Á 5 sóng0,35mm67
3Tôn lạnh màu Đông Á 5 sóng0,40mm76
4Tôn lạnh màu Đông Á 5 sóng0,45mm88
5Tôn lạnh màu Đông Á 5 sóng0,50mm97

4. Đặt mua tôn đông á ở đâu?

Trong vô vàn lựa chọn vật liệu lợp mái hiện nay, tôn Đông Á nổi bật là thương hiệu được tin dùng hàng đầu tại Việt Nam nhờ chất lượng ổn định, độ bền cao và mẫu mã đa dạng. Nhưng để sở hữu tôn chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh, người tiêu dùng cần chọn đúng đại lý uy tín.

Dưới đây là 3 địa chỉ đặt mua tôn Đông Á được đông đảo nhà thầu và khách hàng tại TP.HCM đánh giá cao:

4.1Tôn Thép Hoàng Phúc – Uy tín xây dựng từ chất lượng

 “Nơi bạn mua không chỉ là tôn, mà là sự an tâm cho cả công trình.”

  • Địa chỉ: 31 Đường 21, KP.2, P. Bình Chiểu, TP. Thủ Đức
  • Hotline: 0919 077 799 – 0828 277 799
  • www.tonthephoangphuc.com 
  • Ưu điểm nổi bật:
  • Đại lý cấp 1 của Tôn Đông Á, cung cấp đầy đủ tôn lạnh, tôn màu, tôn PU cách nhiệt.
  • Cam kết hàng chính hãng, không trà trộn hàng giả – hàng trôi nổi.
  • Quy trình chuyên nghiệp: tư vấn – báo giá – giao hàng – hậu mãi rõ ràng.
  • Giá cạnh tranh, chiết khấu tốt cho công trình lớn.

4.2 Tôn Thép Nguyễn Thi – Giá gốc từ nhà máy

 “Đặt tôn đúng chuẩn – nhận giá đúng tâm!”

  • Địa chỉ: Văn phòng tại Q. Thủ Đức và Q.2, TP.HCM
  • Hotline: 0965 234 999 – 0911 677 799
  • www.tonthepnguyenthi.com 
  • Điểm mạnh:
  • Giao hàng nhanh toàn TP.HCM và các tỉnh lân cận.
  • Đa dạng sản phẩm: tôn Đông Á, Hoa Sen, Olympic,...
  • Chính sách giá minh bạch – báo giá trực tiếp từ nhà máy.
  • Hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn tận nơi cho công trình.

4.3 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Tổng kho vật liệu xây dựng miền Nam

 “Cần tôn – có tôn, cần uy tín – có Sông Hồng Hà!”

  • Địa chỉ kho: Hóc Môn, Long An và nhiều trạm phân phối tại TP.HCM
  • Hotline: 0933 144 555 – 0939 066 130
  • www.satthepxaydungvn.com 
  • Lý do nên chọn:
  • Chuyên cung cấp sỉ & lẻ tôn Đông Á chính hãng các loại: tôn lạnh, tôn màu, tôn PU, tôn sóng giả ngói…
  • Có sẵn phụ kiện tôn – xà gồ – đinh vít – keo chống dột, giao hàng cùng đơn.
  • Giá tốt theo mét dài, chiết khấu cao cho đơn hàng số lượng.
  • Nhận cắt tôn theo yêu cầu, miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM.

+  Vì Sao Nên Mua Tôn Đông Á Tại Đại Lý Uy Tín?

  • ✔️ Chính hãng 100%: Được cung cấp từ nhà máy, có đầy đủ phiếu xuất kho – tem chống hàng
  • giả.
    ✔️ Đảm bảo chất lượng: Tôn dày đúng chuẩn, màu sắc bền đẹp, đúng quy cách kỹ thuật.
  • ✔️ Hỗ trợ kỹ thuật – tư vấn tận tâm: Đo đạc, tư vấn kiểu sóng, độ dày phù hợp với từng công trình.
  • ✔️ Giao hàng nhanh – đúng hẹn: Có xe riêng giao hàng tận công trình.
  • ✔️ Hậu mãi chuyên nghiệp: Bảo hành sản phẩm, hỗ trợ đổi trả nếu lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.

✅ Gợi Ý Cách Đặt Hàng Nhanh Chóng

  • Liên hệ hotline đại lý gần bạn.
  • Cung cấp yêu cầu: loại tôn, độ dày, màu sắc, chiều dài, số lượng.
  • Nhận báo giá và xác nhận đơn hàng.
  • Nhận hàng tận nơi – kiểm tra kỹ tem mác, độ dày, màu sắc trước khi thanh toán.
  • Yêu cầu phiếu bảo hành và hóa đơn nếu cần.

Việc lựa chọn đúng nơi mua tôn Đông Á uy tín không chỉ đảm bảo chất lượng cho công trình mà còn giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh rủi ro mua phải hàng kém chất lượng.
Tôn Thép Hoàng Phúc – Tôn Thép Nguyễn Thi – Tôn Thép Sông Hồng Hà chính là 3 cái tên xứng đáng để bạn “gửi vàng” cho mái ấm bền vững và an toàn.

Các bạn xem thêm tôn kẽm Đông Á

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

↑